Suy tim là một hội chứng lâm sàng xảy ra khi tim không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu máu và oxy của cơ thể hoặc phải tăng áp lực hoạt động để duy trì chức năng tuần hoàn. Đây không phải là tình trạng “tim ngừng hoạt động”, mà là một bệnh lý có thể tiến triển theo thời gian và cần được theo dõi, kiểm soát lâu dài.
Trong thực hành, tiêu chuẩn Framingham suy tim là một công cụ lâm sàng kinh điển giúp nhận diện suy tim dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng. Tuy nhiên, chẩn đoán suy tim hiện nay không chỉ dựa vào Framingham mà cần kết hợp bệnh sử, thăm khám, điện tâm đồ, xét nghiệm, peptide lợi niệu và đặc biệt là đánh giá chức năng tim khi phù hợp.
Các hướng dẫn như ESC 2021 về suy tim cấp và mạn và hướng dẫn AHA/ACC/HFSA 2022 đã tiếp tục nhấn mạnh việc phát hiện sớm, phân loại theo phân suất tống máu và điều trị theo bằng chứng. ESC hiện cũng có bản cập nhật tập trung năm 2023 cho hướng dẫn năm 2021.
Suy tim là gì?
Suy tim là một hội chứng trong đó người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi hoặc phù, kèm theo bằng chứng khách quan về bất thường cấu trúc hoặc chức năng của tim.
Tim có nhiệm vụ bơm máu đến các cơ quan. Khi khả năng bơm hoặc khả năng đổ đầy của tim bị ảnh hưởng, cơ thể có thể không nhận được lượng máu cần thiết. Đồng thời, áp lực trong các buồng tim có thể tăng lên, gây ứ máu tại phổi hoặc hệ thống tĩnh mạch.
Suy tim có thể là hậu quả của nhiều bệnh lý khác nhau, chẳng hạn bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, bệnh cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim.
Xem thêm: Các bệnh thường gặp và điều cần biết
Nguyên nhân gây suy tim thường gặp
Suy tim không phải một bệnh có duy nhất một nguyên nhân. Việc xác định nguyên nhân là bước quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và theo dõi.
Bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim
Bệnh mạch vành có thể làm giảm lượng máu cung cấp cho cơ tim. Nếu xảy ra nhồi máu cơ tim, một phần cơ tim có thể bị tổn thương, từ đó làm giảm khả năng co bóp của tim và dẫn đến suy tim.
Tăng huyết áp
Huyết áp cao kéo dài khiến tim phải làm việc nhiều hơn. Theo thời gian, cơ tim có thể thay đổi cấu trúc và chức năng, làm tăng nguy cơ suy tim.
Bệnh van tim
Hẹp hoặc hở van tim có thể làm thay đổi dòng máu qua tim và khiến tim phải hoạt động nhiều hơn. Nếu tình trạng kéo dài, chức năng tim có thể bị ảnh hưởng.
Bệnh cơ tim
Các bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tim có thể làm giảm khả năng co bóp hoặc ảnh hưởng đến khả năng giãn và đổ đầy của tim.
Rối loạn nhịp tim
Nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc không đều kéo dài có thể ảnh hưởng đến hiệu quả bơm máu của tim và góp phần gây suy tim ở một số trường hợp.
Dấu hiệu suy tim cần nhận biết
Triệu chứng suy tim phụ thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng ứ dịch. Một số biểu hiện thường gặp gồm:
Khó thở
Khó thở có thể xuất hiện khi vận động và trở nên rõ hơn khi bệnh tiến triển. Một số người cảm thấy khó thở khi nằm hoặc thức giấc ban đêm vì khó thở.
Mệt mỏi và giảm khả năng gắng sức
Người bệnh có thể nhanh mệt khi đi bộ, leo cầu thang hoặc thực hiện những hoạt động trước đây vẫn có thể làm bình thường.
Phù chân hoặc mắt cá
Khi cơ thể giữ nước và muối, dịch có thể tích tụ ở chân, mắt cá hoặc vùng thấp của cơ thể.
Tăng cân nhanh do giữ nước
Tăng cân trong thời gian ngắn, đặc biệt đi kèm phù hoặc khó thở, có thể liên quan đến tình trạng giữ dịch và cần được đánh giá.
Ho hoặc khó chịu khi nằm
Một số người có thể xuất hiện ho dai dẳng hoặc cảm giác khó thở tăng lên khi nằm.
Không phải mọi trường hợp có những triệu chứng trên đều là suy tim. Các biểu hiện tương tự cũng có thể xuất hiện trong bệnh phổi, bệnh thận, thiếu máu hoặc nhiều tình trạng khác.
Xem ngay: Triệu chứng bệnh tim
Tiêu chuẩn Framingham suy tim là gì?
Tiêu chuẩn Framingham suy tim là một hệ thống tiêu chí lâm sàng được phát triển từ Framingham Heart Study nhằm hỗ trợ xác định suy tim dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng.
Theo cách sử dụng kinh điển, chẩn đoán suy tim được hỗ trợ khi người bệnh có 2 tiêu chuẩn chính hoặc 1 tiêu chuẩn chính và 2 tiêu chuẩn phụ, với điều kiện các tiêu chuẩn phụ không được giải thích tốt hơn bởi nguyên nhân khác.

Các tiêu chuẩn chính
Những tiêu chuẩn chính thường được đề cập gồm:
- Khó thở kịch phát về đêm hoặc khó thở khi nằm.
- Tĩnh mạch cổ nổi.
- Ran phổi.
- Tim to.
- Phù phổi cấp.
- Tiếng tim thứ ba S3.
- Phản hồi gan – tĩnh mạch cổ.
- Một số tiêu chí huyết động hoặc thay đổi cân nặng liên quan đến điều trị.
Các tiêu chuẩn phụ
Các tiêu chuẩn phụ thường gồm:
- Phù mắt cá hoặc phù chi dưới.
- Khó thở khi gắng sức.
- Gan to.
- Ho về đêm.
- Tràn dịch màng phổi.
- Nhịp tim nhanh.
Các tiêu chí Framingham có giá trị lịch sử và vẫn được sử dụng trong nghiên cứu hoặc hỗ trợ nhận diện lâm sàng. Tuy nhiên, chúng không nên được sử dụng đơn độc để tự chẩn đoán suy tim.
Chẩn đoán suy tim hiện nay dựa vào những gì?
Các tiêu chuẩn hiện đại tiếp cận suy tim theo hướng kết hợp triệu chứng, dấu hiệu và bằng chứng khách quan về bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim.
Quá trình đánh giá có thể bao gồm:
- Khai thác bệnh sử và triệu chứng.
- Khám lâm sàng.
- Điện tâm đồ.
- Xét nghiệm máu.
- BNP hoặc NT-proBNP trong những trường hợp phù hợp.
- Siêu âm tim.
- Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm chuyên sâu khi cần.
Hướng dẫn AHA/ACC/HFSA 2022 đưa ra thuật toán đánh giá người nghi ngờ suy tim, trong đó có đánh giá lâm sàng, peptide lợi niệu và siêu âm tim để xác định và phân loại suy tim khi phù hợp.
Phân loại suy tim theo phân suất tống máu
Một trong những cách phân loại quan trọng hiện nay dựa trên phân suất tống máu thất trái (LVEF).
Suy tim phân suất tống máu giảm – HFrEF
HFrEF thường được xác định khi LVEF ≤40%.
Nhóm này thường liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng co bóp của thất trái.
Suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ – HFmrEF
HFmrEF được sử dụng cho người có LVEF 41–49%, cùng với bằng chứng phù hợp về tăng áp lực đổ đầy hoặc các dấu hiệu liên quan.
Suy tim phân suất tống máu bảo tồn – HFpEF
HFpEF thường được xác định khi LVEF ≥50%, nhưng người bệnh vẫn có bằng chứng phù hợp cho thấy suy tim và tăng áp lực đổ đầy.
Điều quan trọng là phân suất tống máu bình thường không đồng nghĩa hoàn toàn với việc tim khỏe mạnh. Người bệnh vẫn có thể bị suy tim dù LVEF được bảo tồn.
Suy tim với phân suất tống máu được cải thiện – HFimpEF
Một nhóm khác là HFimpEF, thường dùng cho người trước đó có LVEF ≤40% nhưng sau đó LVEF tăng lên trên 40%.
Việc phân loại này có ý nghĩa trong theo dõi và quản lý lâu dài. Hướng dẫn AHA/ACC/HFSA 2022 lưu ý rằng người có HFimpEF vẫn cần tiếp tục điều trị suy tim theo chỉ định thay vì tự ý ngừng thuốc khi phân suất tống máu cải thiện.
Suy tim được phân giai đoạn như thế nào?
Bên cạnh phân loại theo LVEF, hướng dẫn AHA/ACC/HFSA sử dụng hệ thống giai đoạn từ A đến D để mô tả tiến triển của suy tim.
Giai đoạn A: Có nguy cơ suy tim
Người bệnh có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì hoặc các yếu tố nguy cơ khác nhưng chưa có triệu chứng hay bằng chứng cấu trúc tim phù hợp với suy tim.
Giai đoạn B: Tiền suy tim
Chưa có triệu chứng suy tim nhưng đã xuất hiện bằng chứng về bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim hoặc các dấu ấn sinh học phù hợp.
Giai đoạn C: Suy tim có triệu chứng
Người bệnh có bệnh tim cấu trúc kèm triệu chứng suy tim hiện tại hoặc từng xuất hiện trước đó.
Giai đoạn D: Suy tim tiến triển
Triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, khó kiểm soát hoặc có thể dẫn đến các đợt nhập viện tái diễn dù đã được điều trị theo hướng dẫn.
Suy tim mạn theo ESC 2021 được hiểu như thế nào?
Các hướng dẫn ESC 2021 về suy tim tiếp cận suy tim dựa trên việc đánh giá triệu chứng, dấu hiệu, bằng chứng bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim và các xét nghiệm hỗ trợ.
Một điểm quan trọng là suy tim có thể diễn biến mạn tính nhưng vẫn xuất hiện các đợt mất bù cấp. Vì vậy, “suy tim mạn” không có nghĩa tình trạng luôn ổn định hoặc không thể thay đổi.
Khi triệu chứng đột ngột nặng lên như khó thở nhiều, phù tăng nhanh hoặc giảm khả năng gắng sức rõ rệt, người bệnh cần được đánh giá để xác định có tình trạng suy tim mất bù hay nguyên nhân cấp tính khác.
ESC hiện đã có bản cập nhật tập trung năm 2023 đối với hướng dẫn năm 2021, do đó khi sử dụng tài liệu chuyên môn, cần phân biệt giữa hướng dẫn gốc năm 2021 và các cập nhật sau đó.
Điều trị và kiểm soát suy tim
Mục tiêu kiểm soát suy tim không chỉ là giảm triệu chứng mà còn hạn chế nhập viện, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện tiên lượng khi có thể.
Tùy loại suy tim và nguyên nhân, kế hoạch điều trị có thể bao gồm:
- Điều trị nguyên nhân nền.
- Kiểm soát huyết áp.
- Kiểm soát đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ tim mạch.
- Điều chỉnh tình trạng ứ dịch khi cần.
- Thuốc điều trị suy tim theo từng phân nhóm.
- Thiết bị hỗ trợ hoặc can thiệp ở một số người bệnh phù hợp.
Đối với HFrEF, hướng dẫn AHA/ACC/HFSA 2022 nhấn mạnh nhóm điều trị nền gồm 4 nhóm thuốc chính, trong đó có thuốc ức chế SGLT2. Một số thuốc cũng có vai trò ở HFmrEF và HFpEF tùy từng trường hợp.
Người bệnh không nên tự mua, ngừng hoặc thay đổi thuốc điều trị suy tim dựa trên thông tin trên mạng.
Người bệnh suy tim cần theo dõi những gì?
Kiểm soát suy tim là quá trình lâu dài. Người bệnh nên:
- Theo dõi triệu chứng và khả năng vận động.
- Tuân thủ lịch tái khám.
- Dùng thuốc đúng hướng dẫn.
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ.
- Theo dõi cân nặng khi bác sĩ yêu cầu.
- Thực hiện chế độ ăn và lượng dịch phù hợp với tình trạng cá nhân theo hướng dẫn y tế.
- Báo cho bác sĩ khi triệu chứng thay đổi.
Đặc biệt, nếu khó thở tăng nhanh, phù tăng rõ, tăng cân nhanh bất thường, đau ngực, ngất hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi đột ngột, cần được đánh giá y tế sớm.
Khi nào người bệnh suy tim cần cấp cứu?
Một số dấu hiệu có thể báo hiệu tình trạng cấp tính và cần được xử trí khẩn cấp:
- Khó thở dữ dội hoặc xuất hiện đột ngột.
- Đau hoặc đè nặng ngực.
- Ngất hoặc gần ngất.
- Môi hoặc đầu ngón tay tím tái.
- Khó thở nghiêm trọng khi nằm.
- Triệu chứng xấu đi nhanh chóng.
Trong những tình huống này, không nên chờ đến lịch khám tiếp theo.
Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, có thể xuất phát từ bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, bệnh cơ tim hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Framingham suy tim là một công cụ lâm sàng kinh điển dựa trên các tiêu chuẩn chính và phụ, nhưng chẩn đoán suy tim hiện đại cần kết hợp triệu chứng, thăm khám và bằng chứng khách quan từ các xét nghiệm phù hợp.
Việc phân loại theo LVEF thành HFrEF, HFmrEF, HFpEF và HFimpEF giúp bác sĩ định hướng đánh giá và quản lý. Đồng thời, phân giai đoạn từ A đến D nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa và phát hiện suy tim từ sớm, trước khi bệnh tiến triển đến giai đoạn có triệu chứng nặng.
Nếu có các dấu hiệu nghi ngờ như khó thở, phù, mệt mỏi hoặc giảm khả năng gắng sức, người bệnh nên được đánh giá thay vì tự chẩn đoán dựa trên một tiêu chuẩn hoặc một kết quả xét nghiệm riêng lẻ. Phát hiện nguyên nhân, phân loại đúng và theo dõi lâu dài là nền tảng để kiểm soát suy tim hiệu quả.
Đăng ký xét nghiệm chức năng tim mạch để phát hiện sớm các nguy cơ!




