RBC (Hồng cầu):
Đánh giá số lượng hồng cầu trong máu, hỗ trợ phát hiện tình trạng thiếu máu, mất máu hoặc một số rối loạn liên quan đến hồng cầu.
HGB (Huyết sắc tố):
Đánh giá lượng Hemoglobin – thành phần giúp vận chuyển oxy trong máu, hỗ trợ nhận diện tình trạng thiếu máu.
Hematocrit (Tỷ lệ hồng cầu):
Phản ánh tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu, hỗ trợ đánh giá thiếu máu, mất nước hoặc một số bất thường huyết học.
Mean Corpuscular Volume – MCV (Thể tích hồng cầu trung bình):
Đánh giá kích thước trung bình của hồng cầu, hỗ trợ phân loại và tìm nguyên nhân của một số dạng thiếu máu.
Mean Corpuscular Hemoglobin – MCH (Huyết sắc tố hồng cầu):
Phản ánh lượng Hemoglobin trung bình trong mỗi hồng cầu, hỗ trợ đánh giá và phân loại tình trạng thiếu máu.
Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration – MCHC:
Đánh giá nồng độ Hemoglobin trung bình trong hồng cầu, cung cấp thêm thông tin về đặc điểm và tình trạng của hồng cầu.
Red Cell Distribution Width – RDW (Độ phân bố kích thước hồng cầu):
Đánh giá mức độ khác biệt về kích thước giữa các hồng cầu, hỗ trợ phân biệt một số nguyên nhân gây thiếu máu.
Platelet (Tiểu cầu):
Đánh giá số lượng tiểu cầu, hỗ trợ kiểm tra khả năng đông cầm máu và phát hiện một số bất thường về tiểu cầu.
White Blood Cell – WBC (Bạch cầu):
Đánh giá tổng số lượng bạch cầu, hỗ trợ nhận diện tình trạng nhiễm trùng, viêm và một số bất thường về miễn dịch hoặc huyết học.
Differential Count (Công thức bạch cầu):
Phân tích tỷ lệ các loại bạch cầu khác nhau, giúp cung cấp thêm thông tin về tình trạng nhiễm trùng, dị ứng, viêm và đáp ứng miễn dịch.
Creatinine:
Đánh giá khả năng lọc của thận, hỗ trợ phát hiện tình trạng suy giảm chức năng thận.
Inorganic Phosphorus (IP):
Đánh giá nồng độ Phospho trong máu, hỗ trợ theo dõi chuyển hóa khoáng chất và các bất thường có thể liên quan đến chức năng thận.
Microalbumin (uALB):
Phát hiện một lượng nhỏ Albumin trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện sớm tổn thương thận, đặc biệt ở người có nguy cơ tiểu đường hoặc tăng huyết áp.
Urine Protein (UCFP):
Đánh giá Protein trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện tình trạng mất Protein qua thận và những bất thường liên quan đến chức năng thận.
Glucose:
Đánh giá lượng đường trong máu tại thời điểm xét nghiệm, hỗ trợ phát hiện tình trạng tăng hoặc giảm đường huyết và nguy cơ rối loạn chuyển hóa Glucose.
Alanine Aminotransferase (ALT):
Đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan. ALT tăng có thể gặp trong viêm gan, gan nhiễm mỡ hoặc một số bệnh lý ảnh hưởng đến gan.
Albumin (Alb):
Là Protein được tổng hợp chủ yếu tại gan, giúp đánh giá khả năng tổng hợp Protein của gan và tình trạng dinh dưỡng.
Alkaline Phosphatase (ALP):
Hỗ trợ đánh giá các bất thường liên quan đến gan và hệ thống đường mật, đồng thời có thể bị ảnh hưởng bởi một số tình trạng về xương.
Aspartate Aminotransferase (AST):
Kết hợp với ALT để hỗ trợ đánh giá tổn thương tế bào gan và một số bất thường liên quan đến gan.
Direct Bilirubin (Bilirubin GT):
Đánh giá thành phần Bilirubin đã được gan xử lý, hỗ trợ kiểm tra chức năng gan và những bất thường có thể liên quan đến đường mật.
Bilirubin TP:
Đánh giá tổng lượng Bilirubin trong máu, hỗ trợ nhận diện các bất thường liên quan đến gan, đường mật hoặc quá trình phá hủy hồng cầu.
Bilirubin TT:
Cung cấp thêm thông tin về chuyển hóa Bilirubin, hỗ trợ đánh giá chức năng gan và hệ thống đường mật.
Globulin:
Đánh giá nhóm Protein có liên quan đến hệ miễn dịch, hỗ trợ nhận diện một số bất thường về gan, viêm hoặc miễn dịch.
Protein TP (Protein toàn phần):
Đo tổng lượng Albumin và Globulin trong máu, hỗ trợ đánh giá chức năng tổng hợp Protein của gan và tình trạng dinh dưỡng.
AFP (Alpha-Fetoprotein):
Là dấu ấn sinh học có thể tăng trong một số bệnh lý về gan, bao gồm ung thư biểu mô tế bào gan. AFP cần được đánh giá kết hợp với thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm khác.
Total Cholesterol (Cholesterol toàn phần):
Đánh giá tổng lượng Cholesterol trong máu, hỗ trợ nhận diện rối loạn lipid máu và nguy cơ xơ vữa động mạch.
HDL Cholesterol (Cholesterol tốt):
Đánh giá lượng HDL có vai trò vận chuyển Cholesterol dư thừa về gan, cung cấp thông tin liên quan đến sức khỏe tim mạch.
LDL Cholesterol (Cholesterol xấu):
LDL tăng cao có thể góp phần hình thành mảng xơ vữa trong thành động mạch và làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
Triglycerides (Chất béo trung tính):
Đánh giá lượng Triglyceride trong máu, hỗ trợ nhận diện rối loạn chuyển hóa lipid và các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Non HDL-C:
Phản ánh tổng lượng Cholesterol có khả năng gây xơ vữa, giúp bổ sung thông tin khi đánh giá nguy cơ tim mạch.
VLDL Cholesterol:
Đánh giá thành phần Lipoprotein vận chuyển Triglyceride, hỗ trợ nhận diện các bất thường về chuyển hóa lipid.
Cholesterol/HDL:
Tỷ lệ giữa Cholesterol toàn phần và HDL Cholesterol, hỗ trợ đánh giá sự cân bằng lipid và nguy cơ liên quan đến tim mạch.
IgE:
Đánh giá nồng độ Immunoglobulin E trong máu. IgE có thể tăng trong một số tình trạng dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng và cần được đánh giá kết hợp với triệu chứng lâm sàng.
C-Reactive Protein (CRP):
Là dấu ấn phản ánh tình trạng viêm trong cơ thể, hỗ trợ phát hiện và theo dõi các quá trình viêm hoặc nhiễm trùng.
Hs-CRP:
Xét nghiệm CRP độ nhạy cao có khả năng phát hiện nồng độ CRP thấp, được sử dụng kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác để hỗ trợ đánh giá nguy cơ tim mạch.
FT3 (Free T3):
Đánh giá nồng độ hormone T3 tự do trong máu, hỗ trợ kiểm tra hoạt động của tuyến giáp và phát hiện một số bất thường như cường giáp hoặc suy giáp khi kết hợp với các xét nghiệm tuyến giáp khác.
Trạng thái:
Quan sát độ trong hoặc đục của nước tiểu, hỗ trợ nhận diện một số bất thường về hệ tiết niệu.
Màu sắc:
Đánh giá màu nước tiểu, cung cấp thông tin ban đầu về mức độ cô đặc, tình trạng mất nước hoặc một số bất thường khác.
pH:
Đánh giá độ axit hoặc kiềm của nước tiểu, hỗ trợ theo dõi tình trạng chuyển hóa và sức khỏe hệ tiết niệu.
Protein niệu:
Kiểm tra sự hiện diện của Protein trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện những bất thường có thể liên quan đến chức năng thận.
Đường niệu:
Kiểm tra sự hiện diện của Glucose trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá các bất thường liên quan đến đường huyết.
Ketone niệu:
Phát hiện Ketone trong nước tiểu, có thể xuất hiện khi cơ thể tăng sử dụng chất béo làm nguồn năng lượng hoặc trong một số rối loạn chuyển hóa.
Bilirubin niệu:
Kiểm tra Bilirubin trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá một số bất thường liên quan đến gan và đường mật.
Vết máu:
Phát hiện dấu hiệu máu trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện các bất thường có thể liên quan đến thận hoặc đường tiết niệu.
Nitrite:
Hỗ trợ phát hiện một số loại vi khuẩn có khả năng gây nhiễm trùng đường tiết niệu.
Bạch cầu niệu:
Phát hiện bạch cầu trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
Urobilinogen:
Đánh giá sản phẩm chuyển hóa của Bilirubin trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện một số bất thường liên quan đến gan, đường mật hoặc quá trình phá hủy hồng cầu.
Tỷ trọng:
Đánh giá mức độ cô đặc của nước tiểu, hỗ trợ theo dõi khả năng điều hòa nước và cô đặc nước tiểu của thận.
Chỉ số :27
Giới tính : Tất cả
Kết quả : Trong ngày
Nhóm tuổi : Tất cả mọi độ tuổi
Miễn phí lấy mẫu trong bán kính 10km từ cơ sở của Pathlab và tối đa 15km (tính thêm 10.000 VNĐ/km)
Sản phẩm áp dụng: Tất cả các gói xét nghiệm từ 350.000 VNĐ
Khu vực áp dụng: Trong nội thành TP. Hồ Chí Minh