Skip to content
  • Nhanh chóng - Chính xác - Đáng tin cậy

    Fast - Accurate - Reliable

  • Lấy mẫu tại nhà Take samples at home
  • Liên hệ tư vấn Contact for consultation
CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM BỆNH LÝ HỌC VIỆT NAMCÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM BỆNH LÝ HỌC VIỆT NAM
  • Về Chúng Tôi
    • Giới Thiệu
    • Hệ Thống Chi Nhánh
    • Cộng Tác Gửi Mẫu
    • Tuyển Dụng
    • Khảo Sát Khách Hàng
  • Gói Xét Nghiệm
    • Kiểm Tra Tổng quát
    • Kiểm Tra Theo Chức Năng
    • Kiểm Tra Theo Độ Tuổi
    • Dấu Ấn Ung Thư
  • Xét Nghiệm Lẻ
  • Ưu Đãi & Sự Kiện
  • Thư Viện Sức Khỏe
  • VN
    • ×
  • Đặt lịch Book Appointment
  • VN VN
    • VN VN
  • Bạn cần chuẩn bị gì trước khi lấy mẫu?

    Kiểm tra chỉ số BMI
    Đánh giá sức khỏe của bạn hôm nay!

    Bạn cần chuẩn bị gì trước khi lấy mẫu?

    Kiểm tra chỉ số BMI
    Đánh giá sức khóe của bạn hôm nay!
  • Bạn cần chuẩn bị gì trước khi lấy mẫu?

    Kiểm tra chỉ số BMI
    Đánh giá sức khỏe của bạn hôm nay!

    Bạn cần chuẩn bị gì trước khi lấy mẫu?

    Kiểm tra chỉ số BMI
    Đánh giá sức khóe của bạn hôm nay!

Trang chủ / Gói xét nghiệm / Gói xét nghiệm tổng quát mở rộng

Thông tin gói xét nghiệm

Gói Tổng Quát Mở Rộng

1. Tổng phân tích tế bào máu (CBC)

RBC (Hồng cầu):
Đánh giá số lượng hồng cầu trong máu, hỗ trợ phát hiện tình trạng thiếu máu, mất máu hoặc một số rối loạn liên quan đến hồng cầu.

HGB (Huyết sắc tố):
Đánh giá lượng Hemoglobin – thành phần giúp vận chuyển oxy trong máu, hỗ trợ nhận diện tình trạng thiếu máu.

Hematocrit (Tỷ lệ hồng cầu):
Phản ánh tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu, hỗ trợ đánh giá thiếu máu, mất nước hoặc một số bất thường huyết học.

Mean Corpuscular Volume – MCV (Thể tích hồng cầu trung bình):
Đánh giá kích thước trung bình của hồng cầu, hỗ trợ phân loại và tìm nguyên nhân của một số dạng thiếu máu.

Mean Corpuscular Hemoglobin – MCH (Huyết sắc tố hồng cầu):
Phản ánh lượng Hemoglobin trung bình trong mỗi hồng cầu, hỗ trợ đánh giá và phân loại tình trạng thiếu máu.

Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration – MCHC:
Đánh giá nồng độ Hemoglobin trung bình trong hồng cầu, cung cấp thêm thông tin về đặc điểm và tình trạng của hồng cầu.

Red Cell Distribution Width – RDW (Độ phân bố kích thước hồng cầu):
Đánh giá mức độ khác biệt về kích thước giữa các hồng cầu, hỗ trợ phân biệt một số nguyên nhân gây thiếu máu.

Platelet (Tiểu cầu):
Đánh giá số lượng tiểu cầu, hỗ trợ kiểm tra khả năng đông cầm máu và phát hiện một số bất thường về tiểu cầu.

White Blood Cell – WBC (Bạch cầu):
Đánh giá tổng số lượng bạch cầu, hỗ trợ nhận diện tình trạng nhiễm trùng, viêm và một số bất thường về miễn dịch hoặc huyết học.

Differential Count (Công thức bạch cầu):
Phân tích tỷ lệ các loại bạch cầu khác nhau, giúp cung cấp thêm thông tin về tình trạng nhiễm trùng, dị ứng, viêm và đáp ứng miễn dịch.

2. Chức năng Thận

Creatinine:
Đánh giá khả năng lọc của thận, hỗ trợ phát hiện tình trạng suy giảm chức năng thận.

Inorganic Phosphorus (IP):
Đánh giá nồng độ Phospho trong máu, hỗ trợ theo dõi chuyển hóa khoáng chất và các bất thường có thể liên quan đến chức năng thận.

Microalbumin (uALB):
Phát hiện một lượng nhỏ Albumin trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện sớm tổn thương thận, đặc biệt ở người có nguy cơ tiểu đường hoặc tăng huyết áp.

Urine Protein (UCFP):
Đánh giá Protein trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện tình trạng mất Protein qua thận và những bất thường liên quan đến chức năng thận.

3. Đường huyết

Glucose:
Đánh giá lượng đường trong máu tại thời điểm xét nghiệm, hỗ trợ phát hiện tình trạng tăng hoặc giảm đường huyết và nguy cơ rối loạn chuyển hóa Glucose.

4. Chức năng Gan & Dấu ấn AFP

Alanine Aminotransferase (ALT):
Đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan. ALT tăng có thể gặp trong viêm gan, gan nhiễm mỡ hoặc một số bệnh lý ảnh hưởng đến gan.

Albumin (Alb):
Là Protein được tổng hợp chủ yếu tại gan, giúp đánh giá khả năng tổng hợp Protein của gan và tình trạng dinh dưỡng.

Alkaline Phosphatase (ALP):
Hỗ trợ đánh giá các bất thường liên quan đến gan và hệ thống đường mật, đồng thời có thể bị ảnh hưởng bởi một số tình trạng về xương.

Aspartate Aminotransferase (AST):
Kết hợp với ALT để hỗ trợ đánh giá tổn thương tế bào gan và một số bất thường liên quan đến gan.

Direct Bilirubin (Bilirubin GT):
Đánh giá thành phần Bilirubin đã được gan xử lý, hỗ trợ kiểm tra chức năng gan và những bất thường có thể liên quan đến đường mật.

Bilirubin TP:
Đánh giá tổng lượng Bilirubin trong máu, hỗ trợ nhận diện các bất thường liên quan đến gan, đường mật hoặc quá trình phá hủy hồng cầu.

Bilirubin TT:
Cung cấp thêm thông tin về chuyển hóa Bilirubin, hỗ trợ đánh giá chức năng gan và hệ thống đường mật.

Globulin:
Đánh giá nhóm Protein có liên quan đến hệ miễn dịch, hỗ trợ nhận diện một số bất thường về gan, viêm hoặc miễn dịch.

Protein TP (Protein toàn phần):
Đo tổng lượng Albumin và Globulin trong máu, hỗ trợ đánh giá chức năng tổng hợp Protein của gan và tình trạng dinh dưỡng.

AFP (Alpha-Fetoprotein):
Là dấu ấn sinh học có thể tăng trong một số bệnh lý về gan, bao gồm ung thư biểu mô tế bào gan. AFP cần được đánh giá kết hợp với thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm khác.

5. Bộ mỡ máu

Total Cholesterol (Cholesterol toàn phần):
Đánh giá tổng lượng Cholesterol trong máu, hỗ trợ nhận diện rối loạn lipid máu và nguy cơ xơ vữa động mạch.

HDL Cholesterol (Cholesterol tốt):
Đánh giá lượng HDL có vai trò vận chuyển Cholesterol dư thừa về gan, cung cấp thông tin liên quan đến sức khỏe tim mạch.

LDL Cholesterol (Cholesterol xấu):
LDL tăng cao có thể góp phần hình thành mảng xơ vữa trong thành động mạch và làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.

Triglycerides (Chất béo trung tính):
Đánh giá lượng Triglyceride trong máu, hỗ trợ nhận diện rối loạn chuyển hóa lipid và các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Non HDL-C:
Phản ánh tổng lượng Cholesterol có khả năng gây xơ vữa, giúp bổ sung thông tin khi đánh giá nguy cơ tim mạch.

VLDL Cholesterol:
Đánh giá thành phần Lipoprotein vận chuyển Triglyceride, hỗ trợ nhận diện các bất thường về chuyển hóa lipid.

Cholesterol/HDL:
Tỷ lệ giữa Cholesterol toàn phần và HDL Cholesterol, hỗ trợ đánh giá sự cân bằng lipid và nguy cơ liên quan đến tim mạch.

6. Dị ứng

IgE:
Đánh giá nồng độ Immunoglobulin E trong máu. IgE có thể tăng trong một số tình trạng dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng và cần được đánh giá kết hợp với triệu chứng lâm sàng.

7. Tim mạch & Nguy cơ đột quỵ

C-Reactive Protein (CRP):
Là dấu ấn phản ánh tình trạng viêm trong cơ thể, hỗ trợ phát hiện và theo dõi các quá trình viêm hoặc nhiễm trùng.

Hs-CRP:
Xét nghiệm CRP độ nhạy cao có khả năng phát hiện nồng độ CRP thấp, được sử dụng kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác để hỗ trợ đánh giá nguy cơ tim mạch.

8. Tuyến giáp

FT3 (Free T3):
Đánh giá nồng độ hormone T3 tự do trong máu, hỗ trợ kiểm tra hoạt động của tuyến giáp và phát hiện một số bất thường như cường giáp hoặc suy giáp khi kết hợp với các xét nghiệm tuyến giáp khác.

9. Phân tích nước tiểu

Trạng thái:
Quan sát độ trong hoặc đục của nước tiểu, hỗ trợ nhận diện một số bất thường về hệ tiết niệu.

Màu sắc:
Đánh giá màu nước tiểu, cung cấp thông tin ban đầu về mức độ cô đặc, tình trạng mất nước hoặc một số bất thường khác.

pH:
Đánh giá độ axit hoặc kiềm của nước tiểu, hỗ trợ theo dõi tình trạng chuyển hóa và sức khỏe hệ tiết niệu.

Protein niệu:
Kiểm tra sự hiện diện của Protein trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện những bất thường có thể liên quan đến chức năng thận.

Đường niệu:
Kiểm tra sự hiện diện của Glucose trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá các bất thường liên quan đến đường huyết.

Ketone niệu:
Phát hiện Ketone trong nước tiểu, có thể xuất hiện khi cơ thể tăng sử dụng chất béo làm nguồn năng lượng hoặc trong một số rối loạn chuyển hóa.

Bilirubin niệu:
Kiểm tra Bilirubin trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá một số bất thường liên quan đến gan và đường mật.

Vết máu:
Phát hiện dấu hiệu máu trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện các bất thường có thể liên quan đến thận hoặc đường tiết niệu.

Nitrite:
Hỗ trợ phát hiện một số loại vi khuẩn có khả năng gây nhiễm trùng đường tiết niệu.

Bạch cầu niệu:
Phát hiện bạch cầu trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.

Urobilinogen:
Đánh giá sản phẩm chuyển hóa của Bilirubin trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện một số bất thường liên quan đến gan, đường mật hoặc quá trình phá hủy hồng cầu.

Tỷ trọng:
Đánh giá mức độ cô đặc của nước tiểu, hỗ trợ theo dõi khả năng điều hòa nước và cô đặc nước tiểu của thận.

Gói xét nghiệm tổng quát mở rộng

Chỉ số :27

Giới tính : Tất cả

Kết quả : Trong ngày

Nhóm tuổi : Tất cả mọi độ tuổi

2.113.000  ₫ 1.299.000  ₫
Đặt lịch xét nghiệm

Ý nghĩa tầm soát (8/10)

  • “Gói Tổng Quát Mở Rộng – 48 chỉ số” được thiết kế nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về nhiều nhóm sức khỏe quan trọng, bao gồm huyết học, chức năng gan – thận, đường huyết, mỡ máu, tuyến giáp, dị ứng, tình trạng viêm và phân tích nước tiểu. Bộ Tổng phân tích tế bào máu (CBC) giúp hỗ trợ phát hiện thiếu máu, bất thường bạch cầu, tiểu cầu, tình trạng viêm nhiễm và một số rối loạn huyết học.
  • Gói xét nghiệm đồng thời đánh giá chức năng thận thông qua Creatinine, Phospho vô cơ, Microalbumin niệu và Protein niệu; chức năng gan qua ALT, AST, ALP, Bilirubin, Albumin, Globulin và Protein toàn phần; cùng với Glucose để kiểm tra tình trạng đường huyết. Bộ mỡ máu 7 chỉ số giúp đánh giá rối loạn lipid và các yếu tố liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch, trong khi CRP và Hs-CRP cung cấp thêm thông tin về tình trạng viêm và nguy cơ tim mạch.
  • Ngoài ra, AFP hỗ trợ đánh giá nguy cơ liên quan đến một số bệnh lý gan, FT3 giúp kiểm tra hoạt động tuyến giáp, IgE hỗ trợ nhận diện tình trạng dị ứng, và 12 chỉ số phân tích nước tiểu giúp phát hiện các bất thường liên quan đến thận, đường tiết niệu, chuyển hóa đường và gan – mật. Khi được đánh giá kết hợp, 48 chỉ số mang lại bức tranh sức khỏe tổng quát rộng hơn, phù hợp cho nhu cầu kiểm tra định kỳ và chủ động theo dõi các nguy cơ sức khỏe.

Các chỉ số sẽ được kiểm tra (27)

C-Reactive Protein (CRP) Glucose đói inorganic phosphorus (IP) FT3 Microalbumin (uALb) Albumin CBC Urine Protein (UCFP) Protein TP Total Cholesterol IgE (Dị ứng) ALP Bilirubin TP hs CRP Non HDL-C Ung thư gan (AFP) VLDL Cholesterol HDL Cholesterol Total/ HDL Ratio Creatinine - eGFR LDL Cholesterol Urine feme ALT Triglycerides Globulin AST Bilirubin TT

Các gói xét nghiệm khác

Gói tầm soát Bạc

Gói tầm soát Bạc

1.900.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát Vàng

Gói tầm soát Vàng

2.500.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát VIP (Nam)

Gói tầm soát VIP (Nam)

4.900.000  ₫ 3.913.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm đường huyết và chuyển hóa

Gói xét nghiệm đường huyết và chuyển hóa

665.000  ₫ 510.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm khỏe mạnh toàn diện NF1

Gói xét nghiệm khỏe mạnh toàn diện NF1

1.070.000  ₫ 889.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm khỏe mạnh toàn diện NF2

Gói xét nghiệm khỏe mạnh toàn diện NF2

1.375.000  ₫ 1.129.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm khỏe mạnh toàn diện NF3

Gói xét nghiệm khỏe mạnh toàn diện NF3

2.563.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm mỡ máu và tim mạch

Gói xét nghiệm mỡ máu và tim mạch

445.000  ₫ 359.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm nha khoa chuyên sâu

Gói xét nghiệm nha khoa chuyên sâu

2.208.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm nha khoa cơ bản

Gói xét nghiệm nha khoa cơ bản

790.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm sinh sản

Gói xét nghiệm sinh sản

3.855.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm sức khỏe gan

Gói xét nghiệm sức khỏe gan

748.000  ₫ 569.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm sức khoẻ nam giới

Gói xét nghiệm sức khoẻ nam giới

3.765.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm sức khoẻ nữ giới

Gói xét nghiệm sức khoẻ nữ giới

2.685.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm thận cơ bản

Gói xét nghiệm thận cơ bản

1.030.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm vi chất

Gói xét nghiệm vi chất

2.328.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát VIP (Nữ)

Gói tầm soát VIP (Nữ)

5.237.000  ₫ 4.105.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát Cao cấp

Gói tầm soát Cao cấp

3.260.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát Nâng cao

Gói tầm soát Nâng cao

2.473.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát Tiêu chuẩn

Gói tầm soát Tiêu chuẩn

1.285.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm Cơ bản

Gói xét nghiệm Cơ bản

980.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm dấu ấn ung thư (Nữ)

Gói xét nghiệm dấu ấn ung thư (Nữ)

1.740.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói xét nghiệm dấu ấn ung thư (Nam)

Gói xét nghiệm dấu ấn ung thư (Nam)

1.495.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát tiểu đường

Gói tầm soát tiểu đường

530.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát mỡ máu

Gói tầm soát mỡ máu

385.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói đánh giá chức năng thận

Gói đánh giá chức năng thận

490.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát chức năng gan

Gói tầm soát chức năng gan

1.455.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói kiểm tra ký sinh trùng

Gói kiểm tra ký sinh trùng

2.970.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát bệnh xã hội

Gói tầm soát bệnh xã hội

3.870.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát chức năng tuyến giáp

Gói tầm soát chức năng tuyến giáp

585.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch
Gói tầm soát nguy cơ tim mạch

Gói tầm soát nguy cơ tim mạch

850.000  ₫
Xem chi tiết Đặt lịch

Chẩn đoán hình ảnh đa dạng

Xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu

Lấy mẫu linh hoạt

Tư vấn miễn phí

CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM BỆNH LÝ HỌC VIỆT NAM

Hệ thống chi nhánh

Trụ sở

630 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP.Hồ Chí Minh

Hotline: 0909 238 016  Xem bản đồ

Theo dõi chúng tôi

  • Facebook
  • Link

Thời gian làm việc

Trung tâm xét nghiệm

  • T2 – T6: 6:00 Sáng – 7:00 Tối
  • Thứ 7: 6:00 Sáng – 6:00 Tối
  • Chủ Nhật: 8:00 Sáng – 12:00 Trưa

Trung tâm chuẩn đoán hình ảnh

  • Thứ 2 – Thứ 6: Sáng: 07:00 – 11:00, Chiều: 13:00 – 16:00 (Không có siêu âm tim)
  • Thứ 7: 07:00 Sáng – 12:00 Trưa
  • Chủ Nhật: Không làm việc

Góc sức khỏe

  • Cộng tác gửi mẫu
  • Thư viện sức khỏe
  • Gói xét nghiệm
  • Xét nghiệm lẻ

Liên hệ

  • Liên hệ tư vấn
  • Lấy mẫu tại nhà

Về pathlab

  • Câu chuyện Pathlab
  • Tuyển dụng
  • Hệ thống chi nhánh
  • Ưu đãi và sự kiện

Điều khoản & chính sách

  • Điều khoản dịch vụ Pathlab
Đăng ký xét nghiệm
Đăng ký nhận tin

    PATHLAB © 2026 All Rights Reserved.
    • ×
    • Về Chúng Tôi
      • Giới Thiệu
      • Hệ Thống Chi Nhánh
      • Cộng Tác Gửi Mẫu
      • Tuyển Dụng
      • Khảo Sát Khách Hàng
    • Gói Xét Nghiệm
      • Kiểm Tra Tổng quát
      • Kiểm Tra Theo Chức Năng
      • Kiểm Tra Theo Độ Tuổi
      • Dấu Ấn Ung Thư
    • Xét Nghiệm Lẻ
    • Ưu Đãi & Sự Kiện
    • Thư Viện Sức Khỏe
    • VN
    gift
    MIỄN PHÍ LẤY MẪU TẠI NHÀ Miễn phí khi mua gói xét nghiệm
    ×

    Miễn phí lấy mẫu tại nhà

    ×

    Miễn phí lấy mẫu trong bán kính 10km từ cơ sở của Pathlab và tối đa 15km (tính thêm 10.000 VNĐ/km)

    Sản phẩm áp dụng: Tất cả các gói xét nghiệm từ 350.000 VNĐ

    Khu vực áp dụng: Trong nội thành TP. Hồ Chí Minh

    ĐẶT LỊCH →

    Login

    Lost your password?

    Đặt lịch booking Hotline Messenger Zalo WhatsApp