Glucose:
Đánh giá lượng đường trong máu tại thời điểm xét nghiệm, hỗ trợ phát hiện tình trạng tăng hoặc giảm đường huyết và nguy cơ liên quan đến bệnh tiểu đường.2. Chức năng Thận
Creatinine:
Đánh giá khả năng lọc và hoạt động của thận, hỗ trợ phát hiện sớm tình trạng suy giảm chức năng thận.
Inorganic Phosphorus (IP):
Đánh giá nồng độ phospho trong cơ thể, hỗ trợ theo dõi chuyển hóa khoáng chất và những bất thường có thể liên quan đến chức năng thận.
Microalbumin (uALB):
Phát hiện lượng nhỏ Albumin trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện sớm tổn thương thận, đặc biệt ở người có nguy cơ hoặc đang mắc bệnh tiểu đường.
Urine Protein (UCFP):
Đánh giá lượng protein trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện tình trạng rò rỉ protein do tổn thương hoặc suy giảm chức năng thận.
Albumin (Alb):
Đánh giá khả năng tổng hợp protein của gan và tình trạng dinh dưỡng của cơ thể.
Globulin:
Đánh giá nhóm protein liên quan đến hệ miễn dịch, hỗ trợ nhận diện một số bất thường về gan, miễn dịch và tình trạng viêm.
Protein TP (Protein toàn phần):
Đánh giá tổng lượng Albumin và Globulin trong máu, cung cấp thông tin về tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan và một số rối loạn chuyển hóa.
Calcium (CA TP):
Đánh giá nồng độ Canxi toàn phần trong máu, hỗ trợ theo dõi chuyển hóa khoáng chất và sức khỏe xương, thận cũng như một số hoạt động chuyển hóa của cơ thể.
Trạng thái:
Quan sát độ trong hoặc đục của nước tiểu, hỗ trợ nhận diện một số bất thường liên quan đến cặn, tế bào hoặc tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu.
Màu sắc:
Đánh giá màu nước tiểu, có thể cung cấp thông tin ban đầu về tình trạng cô đặc nước tiểu, mất nước hoặc một số bất thường khác.
pH:
Đánh giá độ axit hoặc kiềm của nước tiểu, hỗ trợ theo dõi tình trạng chuyển hóa và sức khỏe hệ tiết niệu.
Protein niệu:
Kiểm tra sự hiện diện của protein trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường liên quan đến chức năng thận.
Đường niệu:
Kiểm tra sự xuất hiện của Glucose trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá tình trạng tăng đường huyết và nguy cơ liên quan đến bệnh tiểu đường.
Ketone niệu:
Phát hiện Ketone trong nước tiểu, có thể xuất hiện khi cơ thể tăng sử dụng chất béo làm nguồn năng lượng, đặc biệt trong một số tình trạng rối loạn chuyển hóa đường.
Bilirubin niệu:
Kiểm tra sự hiện diện của Bilirubin trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá một số bất thường liên quan đến gan và đường mật.
Vết máu:
Phát hiện dấu hiệu máu trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện những bất thường có thể liên quan đến thận hoặc đường tiết niệu.
Nitrite:
Hỗ trợ phát hiện một số loại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu.
Bạch cầu niệu:
Phát hiện bạch cầu trong nước tiểu, hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
Urobilinogen:
Đánh giá sản phẩm chuyển hóa của Bilirubin trong nước tiểu, hỗ trợ nhận diện một số bất thường liên quan đến gan, đường mật hoặc quá trình phá hủy hồng cầu.
Tỷ trọng:
Đánh giá mức độ cô đặc của nước tiểu, hỗ trợ theo dõi khả năng điều hòa nước và cô đặc nước tiểu của thận.
Chỉ số :10
Giới tính : Tất cả
Kết quả : Trong ngày
Nhóm tuổi : Tất cả mọi độ tuổi
Miễn phí lấy mẫu trong bán kính 10km từ cơ sở của Pathlab và tối đa 15km (tính thêm 10.000 VNĐ/km)
Sản phẩm áp dụng: Tất cả các gói xét nghiệm từ 350.000 VNĐ
Khu vực áp dụng: Trong nội thành TP. Hồ Chí Minh