Chỉ số xét nghiệm
2
3
4
5
6
7
8
9
A
B
C
I
IgM (Giun tròn) Trichinella spiralis IgG
IgM (Giun xoắn) Entamoeba histolytica (amip gan/phổi))
Inorganic Phosphate
inorganic phosphorus (IP)
IgE (Dị ứng)
Ion đồ
Iron
IgM (Giun đũa) Echinococcus IgG
IgM (Sán dãi chó) Fasciola sp IgG (Sán lá gan lớn) Paragonimus IgG
IgM (Sán lá phổi) Schistosoma mansoni IgG (Sán máng) Gnathostoma IgG (Sán đầu gai) Angiostrongylus cantonensis IgG
J
K
O
Q
R
T
U
W
Y
Z
Gói xét nghiệm
Chỉ số đang chọn: IgM (Sán lá phổi) Schistosoma mansoni IgG (Sán máng) Gnathostoma IgG (Sán đầu gai) Angiostrongylus cantonensis IgG
Không tìm thấy gói xét nghiệm phù hợp với chỉ số này.




