Chỉ số thận trong xét nghiệm máu là nhóm thông tin quan trọng giúp đánh giá khả năng lọc máu và đào thải chất cặn bã của thận. Trong đó, Creatinine, Ure hoặc BUN và eGFR là những chỉ số thường được sử dụng để theo dõi chức năng thận. Khi các chỉ số này thay đổi bất thường, bác sĩ có thể nghi ngờ tình trạng suy giảm chức năng thận, mất nước hoặc một số vấn đề sức khỏe khác.
Tuy nhiên, không nên đánh giá sức khỏe thận chỉ dựa trên một kết quả đơn lẻ. Creatinine có thể bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, chế độ ăn và một số yếu tố khác; Ure cũng có thể thay đổi do lượng đạm trong khẩu phần hoặc tình trạng mất nước. Vì vậy, kết quả xét nghiệm máu thường cần được xem xét cùng eGFR, xét nghiệm nước tiểu và tình trạng sức khỏe thực tế của từng người. NIDDK cho biết hai nhóm xét nghiệm quan trọng trong phát hiện và theo dõi bệnh thận mạn là đánh giá mức lọc cầu thận và kiểm tra albumin trong nước tiểu.

Chức năng của thận là gì?
Thận là cơ quan có vai trò quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ các chất thải và nước dư thừa khỏi cơ thể thông qua nước tiểu. Ngoài chức năng lọc, thận còn tham gia duy trì cân bằng điện giải, điều hòa huyết áp và hỗ trợ nhiều quá trình sinh lý khác.
Khi chức năng thận suy giảm, các chất thải như creatinine và ure có thể tích tụ trong máu. Đây là lý do các xét nghiệm máu liên quan đến thận được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra sức khỏe định kỳ và theo dõi người có nguy cơ mắc bệnh thận.
Bệnh thận mạn có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, xét nghiệm định kỳ có giá trị đặc biệt ở người mắc tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh thận.
Các chỉ số thận trong xét nghiệm máu gồm những gì?
1. Creatinine
Creatinine là một chất thải được tạo ra từ quá trình hoạt động bình thường của cơ. Chất này đi vào máu và được thận lọc ra ngoài qua nước tiểu. Vì vậy, nồng độ creatinine trong máu thường được sử dụng để đánh giá khả năng lọc của thận.
Khi chức năng lọc của thận suy giảm, creatinine có xu hướng tăng lên trong máu. Tuy nhiên, chỉ số creatinine không hoàn toàn phản ánh riêng chức năng thận vì nó còn bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, tuổi, chế độ ăn và một số yếu tố khác.
Người có nhiều cơ bắp có thể có creatinine cao hơn một người có khối lượng cơ thấp dù chức năng thận tương đương. NIDDK cũng lưu ý rằng chỉ sử dụng creatinine có thể cho hình ảnh chưa đầy đủ về chức năng thận, đặc biệt ở người có khối lượng cơ bất thường.
Do đó, bác sĩ thường kết hợp creatinine với eGFR để đánh giá chính xác hơn.
2. eGFR – Mức lọc cầu thận ước tính
eGFR, viết tắt của estimated Glomerular Filtration Rate, là chỉ số ước tính lượng máu mà thận có thể lọc trong một khoảng thời gian. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chức năng thận.
eGFR thường được tính dựa trên nồng độ creatinine máu cùng các thông tin như tuổi và giới tính. Trong một số trường hợp, cystatin C cũng có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của ước tính.
Nói chung, eGFR càng thấp thì khả năng lọc của thận càng suy giảm. National Kidney Foundation cho biết eGFR dưới 60 có thể là dấu hiệu thận hoạt động không bình thường nếu tình trạng kéo dài, còn eGFR dưới 15 thường liên quan đến suy thận rất nặng.
Tuy nhiên, một kết quả eGFR thấp trong một lần xét nghiệm chưa đủ để kết luận bệnh thận mạn. Theo hướng dẫn về CKD, eGFR dưới 60 kéo dài ít nhất 3 tháng hoặc có bằng chứng tổn thương thận kéo dài mới có ý nghĩa trong chẩn đoán bệnh thận mạn.
3. Ure hoặc BUN
Ure là sản phẩm được tạo ra khi cơ thể chuyển hóa protein. Ure được vận chuyển trong máu và đào thải chủ yếu qua thận.
Trong một số hệ thống xét nghiệm, kết quả có thể được báo dưới dạng BUN, tức Blood Urea Nitrogen – nitơ ure máu. Chỉ số này phản ánh phần nitơ có trong ure.
Khi chức năng thận giảm, ure hoặc BUN có thể tăng vì thận không loại bỏ chất thải hiệu quả. Tuy nhiên, BUN cũng có thể tăng do mất nước, chế độ ăn giàu protein hoặc một số tình trạng khác. Vì vậy, National Kidney Foundation lưu ý rằng BUN thường không nên được đánh giá một mình mà cần so sánh với creatinine và eGFR.
4. Cystatin C
Cystatin C là một protein được tạo ra bởi nhiều tế bào trong cơ thể và được thận lọc khỏi máu. Xét nghiệm cystatin C có thể được sử dụng trong một số trường hợp để ước tính chức năng thận.
So với creatinine, cystatin C ít phụ thuộc vào khối lượng cơ hơn. Vì vậy, ở những người có cơ bắp rất nhiều, rất ít cơ hoặc khi creatinine có thể không phản ánh chính xác chức năng lọc, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng cystatin C.
NIDDK cho biết việc kết hợp creatinine và cystatin C có thể cho ước tính eGFR chính xác hơn so với chỉ dùng một dấu ấn trong một số trường hợp.
Chỉ số Creatinine cao có nguy hiểm không?
Creatinine cao có thể là dấu hiệu cho thấy chức năng lọc của thận đang giảm, nhưng không phải mọi trường hợp creatinine cao đều đồng nghĩa với suy thận.
Một số yếu tố có thể làm creatinine tăng gồm mất nước, khối lượng cơ lớn, vận động mạnh, chế độ ăn nhiều thịt hoặc một số loại thuốc. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá creatinine cùng với eGFR và các thông tin khác.
Nếu creatinine tăng kéo dài, eGFR giảm hoặc kèm theo bất thường nước tiểu, người bệnh nên được kiểm tra thêm để tìm nguyên nhân.
eGFR thấp có phải bị suy thận không?
Không phải lúc nào cũng vậy.
eGFR thấp có thể xuất hiện tạm thời trong một số tình trạng như mất nước hoặc bệnh cấp tính. Ngoài ra, tuổi cũng có thể ảnh hưởng đến eGFR.
Để chẩn đoán bệnh thận mạn, bác sĩ thường xem xét liệu eGFR có giảm kéo dài từ 3 tháng trở lên hay không, đồng thời kiểm tra bằng chứng tổn thương thận như albumin trong nước tiểu.
Một lần xét nghiệm eGFR thấp cần được theo dõi và đánh giá lại, thay vì tự kết luận ngay rằng đã mắc suy thận.
Vì sao cần xét nghiệm nước tiểu cùng với xét nghiệm máu?
Xét nghiệm máu giúp đánh giá khả năng lọc của thận, nhưng không phải lúc nào cũng phát hiện được tổn thương thận giai đoạn sớm.
Albumin trong nước tiểu là một dấu hiệu quan trọng khác. Khi bộ lọc của thận bị tổn thương, protein albumin có thể rò rỉ vào nước tiểu.
NIDDK xem eGFR và albumin niệu là hai dấu ấn chính trong đánh giá bệnh thận mạn. Do đó, kiểm tra chức năng thận toàn diện thường cần kết hợp cả xét nghiệm máu và xét nghiệm nước tiểu.
Khi nào nên kiểm tra các chỉ số thận?
Bạn nên cân nhắc kiểm tra chức năng thận định kỳ nếu thuộc nhóm có nguy cơ cao.
Những nhóm thường cần theo dõi gồm người mắc tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, người lớn tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh thận.
Ngoài ra, các triệu chứng như phù chân, tiểu ít, tiểu nhiều bất thường, nước tiểu có bọt kéo dài, mệt mỏi, buồn nôn hoặc khó kiểm soát huyết áp có thể là lý do để bác sĩ chỉ định xét nghiệm.
Tuy nhiên, bệnh thận giai đoạn đầu thường không gây triệu chứng rõ rệt, vì vậy người có yếu tố nguy cơ không nên đợi đến khi có biểu hiện mới kiểm tra.
Xét nghiệm chức năng thận có cần nhịn ăn không?
Xét nghiệm creatinine hoặc eGFR đơn lẻ thường không nhất thiết yêu cầu nhịn ăn. Tuy nhiên, nếu xét nghiệm chức năng thận được thực hiện cùng với đường huyết, mỡ máu hoặc các xét nghiệm sinh hóa khác, cơ sở xét nghiệm có thể hướng dẫn nhịn ăn trước khi lấy máu.
Người xét nghiệm nên uống nước theo hướng dẫn và tránh để cơ thể mất nước quá mức, vì tình trạng mất nước có thể ảnh hưởng đến một số chỉ số.
Nếu đang dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung, nên thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Không nên tự ý ngưng thuốc chỉ để làm xét nghiệm.
Những yếu tố nào có thể làm sai lệch chỉ số thận?
Một số yếu tố ngoài bệnh thận có thể ảnh hưởng đến kết quả creatinine và eGFR.
Khối lượng cơ là một yếu tố quan trọng. Người có nhiều cơ có thể có creatinine cao hơn, trong khi người cao tuổi hoặc người ít cơ có thể có creatinine thấp dù chức năng thận đã suy giảm.
Chế độ ăn, đặc biệt ăn nhiều thịt trước xét nghiệm, cũng có thể ảnh hưởng đến creatinine. Tình trạng mất nước, bệnh cấp tính và một số loại thuốc cũng có thể làm thay đổi kết quả.
NIDDK lưu ý eGFR có thể kém chính xác ở những người có khối lượng cơ hoặc kích thước cơ thể cực đoan, creatinine thay đổi nhanh hoặc chế độ ăn đặc biệt.
Làm gì khi chỉ số thận bất thường?
Nếu creatinine tăng, eGFR giảm hoặc ure cao, người bệnh không nên tự điều trị hoặc tự dùng thuốc bổ thận.
Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại để xác nhận kết quả, kiểm tra nước tiểu, đo albumin niệu hoặc thực hiện siêu âm thận tùy trường hợp.
Quan trọng hơn, cần tìm nguyên nhân gây bất thường. Tiểu đường và tăng huyết áp là những yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh thận mạn, do đó việc kiểm soát đường huyết và huyết áp có vai trò lớn trong bảo vệ chức năng thận.
Người bệnh cũng nên tránh tự ý sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung không rõ nguồn gốc, đặc biệt khi chức năng thận đã suy giảm.
Kết luận
Các chỉ số thận trong xét nghiệm máu thường được quan tâm nhất gồm Creatinine, Ure hoặc BUN và eGFR. Trong đó, creatinine giúp phản ánh lượng chất thải trong máu, còn eGFR cung cấp ước tính trực tiếp hơn về khả năng lọc của thận. Ure hoặc BUN có thể bổ sung thêm thông tin nhưng không nên được đánh giá riêng lẻ.
Một kết quả bất thường không đồng nghĩa chắc chắn với bệnh thận. Chức năng thận cần được đánh giá theo xu hướng qua thời gian, kết hợp với xét nghiệm nước tiểu, yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe thực tế.
Người mắc tiểu đường, tăng huyết áp hoặc có nguy cơ bệnh thận nên kiểm tra định kỳ ngay cả khi chưa có triệu chứng. Phát hiện sớm tình trạng suy giảm chức năng thận giúp bác sĩ có cơ hội can thiệp và theo dõi trước khi bệnh tiến triển nặng hơn.




