Tìm hiểu chi tiết các chỉ số xét nghiệm chức năng thận trong máu và nước tiểu, ý nghĩa từng chỉ số và cách đánh giá kết quả chính xác cùng Pathlab.
Chỉ số xét nghiệm chức năng thận giúp cung cấp thông tin về khả năng lọc máu, đào thải chất cặn và phát hiện một số dấu hiệu bất thường liên quan đến thận. Các chỉ số thường được quan tâm gồm Creatinine, Ure/BUN, eGFR, Cystatin C và một số chỉ số trong nước tiểu.
Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau. Vì vậy, cần đánh giá kết quả một cách tổng thể thay vì tự kết luận bệnh chỉ từ một chỉ số bất thường.
Các chỉ số thận trong xét nghiệm máu quan trọng
Creatinine
Creatinine là sản phẩm chuyển hóa chủ yếu từ cơ và được thận lọc, đào thải qua nước tiểu. Vì vậy, Creatinine máu là một trong những chỉ số thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của thận.
Ngưỡng tham chiếu bình thường:
- Nam giới:
0.7 - 1.3 mg/dL(tương đương62 - 115 µmol/L) - Nữ giới:
0.5 - 1.1 mg/dL(tương đương44 - 97 µmol/L)
Creatinine có thể bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, tuổi, chế độ ăn và một số yếu tố khác. Do đó, Creatinine tăng không đồng nghĩa chắc chắn với suy giảm chức năng thận mà cần được xem xét cùng các thông tin liên quan.
Ure/BUN
Ure là sản phẩm chuyển hóa protein, được đào thải chủ yếu qua thận. BUN phản ánh lượng nitơ của ure trong máu.
Ngưỡng tham chiếu bình thường:
- Ure máu:
2.5 - 7.5 mmol/L(tương đương15 - 45 mg/dL) - BUN:
6 - 20 mg/dL(tương đương2.1 - 7.1 mmol/L)
Ure/BUN có thể cung cấp thêm thông tin khi đánh giá chức năng thận, nhưng kết quả cũng có thể thay đổi do mất nước, chế độ ăn nhiều protein, một số bệnh lý hoặc thuốc.
Vì vậy, đây là chỉ số bổ trợ, không nên dùng riêng lẻ để kết luận tình trạng thận.
eGFR/GFR
GFR (mức lọc cầu thận) phản ánh khả năng lọc máu của cầu thận. Trong thực hành, eGFR thường được sử dụng để ước tính mức lọc cầu thận dựa trên Creatinine và các yếu tố liên quan.
Đơn vị đo chuẩn: mL/phút/1.73 m² (hoặc mL/min/1.73 m²)
Các ngưỡng chỉ số eGFR:
- eGFR ≥ 90: Chức năng lọc bình thường (Giai đoạn G1)
- eGFR 60 – 89: Giảm nhẹ (Giai đoạn G2)
- eGFR 30 – 59: Giảm trung bình đến nặng (Giai đoạn G3a – G3b)
- eGFR 15 – 29: Giảm nặng (Giai đoạn G4)
- eGFR < 15: Suy thận giai đoạn cuối (Giai đoạn G5)
eGFR có vai trò:
- Hỗ trợ đánh giá khả năng lọc của thận.
- Theo dõi sự thay đổi chức năng thận theo thời gian.
- Hỗ trợ đánh giá mức độ suy giảm chức năng thận khi kết hợp với các dữ liệu phù hợp.
eGFR là giá trị ước tính, vì vậy cần được đọc trong bối cảnh tuổi, bệnh nền và các kết quả xét nghiệm liên quan.
Cystatin C
Cystatin C là một protein có thể được sử dụng như chỉ dấu bổ sung để đánh giá mức lọc cầu thận.
Ngưỡng tham chiếu bình thường: 0.6 - 1.0 mg/L
Trong một số trường hợp, Creatinine có thể bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ hoặc các yếu tố khác. Khi đó, xét nghiệm Cystatin C có thể cung cấp thêm thông tin để đánh giá chức năng lọc của thận.
Việc sử dụng Cystatin C phụ thuộc vào mục đích kiểm tra và tình trạng cụ thể của từng người.
Các chỉ số xét nghiệm thận qua nước tiểu

Bên cạnh xét nghiệm máu, nước tiểu cũng cung cấp những thông tin quan trọng khi đánh giá chức năng thận.
Protein niệu
Protein trong nước tiểu với lượng bất thường có thể là dấu hiệu cần được đánh giá thêm, đặc biệt khi liên quan đến tổn thương cầu thận.
Ngưỡng tham chiếu chuẩn:
- Định tính (Que thử): Âm tính (-)
- Định lượng 24h:
< 150 mg/24 giờ - Tỷ lệ Protein/Creatinine niệu (PCR):
< 150 - 200 mg/g
Tuy nhiên, protein niệu có thể xuất hiện tạm thời trong một số trường hợp. Vì vậy, phát hiện protein trong một mẫu nước tiểu không đồng nghĩa chắc chắn với bệnh thận.
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm định lượng protein hoặc albumin niệu.
Tổng phân tích nước tiểu
Tổng phân tích nước tiểu có thể cung cấp thông tin về nhiều thành phần như:
- Protein.
- Máu/hồng cầu.
- Bạch cầu.
- Glucose.
- Một số thành phần bất thường khác.
Những kết quả này hỗ trợ phát hiện các bất thường liên quan đến thận và đường tiết niệu, nhưng không phải mọi bất thường trong nước tiểu đều bắt nguồn từ thận.
Đánh giá chức năng thận cần nhìn vào tổng thể
Không có một chỉ số chức năng thận duy nhất có thể phản ánh đầy đủ tình trạng của thận. Các kết quả cần được đọc trong mối liên hệ với nhau thay vì đánh giá riêng lẻ.
Khi xem xét kết quả, bác sĩ có thể đánh giá:
- Mức độ bất thường: Kết quả thay đổi như thế nào so với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm.
- Mối liên hệ giữa các kết quả: Các chỉ số máu và nước tiểu có bất thường đồng thời hay không.
- Diễn biến theo thời gian: Kết quả hiện tại có thay đổi so với những lần xét nghiệm trước hay không.
- Tình trạng sức khỏe: Tuổi, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và các yếu tố liên quan có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Do đó, một chỉ số bất thường chưa đủ để tự kết luận suy thận. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần theo dõi lại hoặc chỉ định thêm xét nghiệm để làm rõ nguyên nhân.
Khi nào nên được bác sĩ giải thích kết quả?
Bạn nên trao đổi với bác sĩ nếu:
- Có một hoặc nhiều chỉ số bất thường.
- eGFR thay đổi so với những lần xét nghiệm trước.
- Phát hiện protein hoặc máu trong nước tiểu.
- Đang được theo dõi bệnh thận hoặc có bệnh nền liên quan.
- Chưa hiểu rõ ý nghĩa các chỉ số trên phiếu xét nghiệm.
Đánh giá chỉ số xét nghiệm chức năng thận tại Pathlab
Kết quả xét nghiệm gồm nhiều chỉ số và không phải lúc nào cũng dễ hiểu nếu chỉ nhìn vào từng con số riêng lẻ. Việc được giải thích đúng giúp bạn hiểu rõ kết quả và chủ động hơn trong theo dõi sức khỏe.
Tại Pathlab, khách hàng thực hiện xét nghiệm chức năng thận sẽ được bác sĩ giải thích kết quả và tư vấn rõ ràng, dựa trên các chỉ số xét nghiệm và tình trạng sức khỏe cụ thể.
Tham khảo gói xét nghiệm chức năng thận chỉ từ 490k tại đây!




